Bỏ qua đến nội dung

工农

gōng nóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gongnong district of Hegang city 鶴崗|鹤岗[hè gǎng], Heilongjiang
  2. 2. workers and peasants