Bỏ qua đến nội dung

工农区

gōng nóng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gongnong district of Hegang city 鶴崗|鹤岗[hè gǎng], Heilongjiang