工夫
gōng fu
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời gian
- 2. kỹ năng
- 3. công sức
Từ chứa 工夫
下工夫
xià gōng fu
to put in time and energy
做工夫
zuò gōng fu
to practice (work skills)
抓工夫
zhuā gōng fu
to maximize one's time
费工夫
fèi gōng fu
to spend a great deal of time and effort
踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫
tà pò tiě xié wú mì chù , dé lái quán bù fèi gōng fu
to travel far and wide looking for sth, only to find it easily