Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quy trình công việc
- 2. quy trình làm việc
- 3. quy trình sản xuất
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“生产”“加工”“制造”等词搭配,表示制造过程中的步骤。
Common mistakes
容易与“步骤”混淆,“工序”特指工业或手工艺生产中的具体操作程序。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个产品需要经过五道 工序 才能完成。
This product needs to go through five working procedures to be completed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.