Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công phu
- 2. chăm chút
Usage notes
Collocations
工整 typically describes handwriting or written characters, not general tidiness.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的字写得很 工整 。
Her handwriting is very neat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.