Bỏ qua đến nội dung

工程师

gōng chéng shī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ sư
  2. 2. nhà kỹ thuật

Usage notes

Common mistakes

Engineer in Chinese is 工程师, not 工程人 or 工程家.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
工程师 修复了这个文件。
The engineer repaired this file.
工程师 正在测试新设备。
The engineer is testing the new equipment.
他是一名高级 工程师
He is a senior engineer.
他选择了工科专业,打算成为一名 工程师
He chose an engineering major and plans to become an engineer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.