Bỏ qua đến nội dung

电机及电子学工程师联合会

diàn jī jí diàn zǐ xué gōng chéng shī lián hé huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. IEEE
  2. 2. Institute of Electrical and Electronic Engineers