Bỏ qua đến nội dung

工艺

gōng yì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ thuật thủ công
  2. 2. công nghệ
  3. 3. nghệ thuật công nghiệp

Usage notes

Collocations

“工艺”常与“美术”连用,构成“工艺美术”,指装饰性艺术。

Common mistakes

不要将“工艺”与“手艺”混淆。“手艺”偏重个人手工技能,而“工艺”更指系统化的生产技术或艺术。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种 工艺 需要很高的技术水平。
This craft requires a high level of technical skill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 工艺