Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghệ thuật thủ công
- 2. công nghệ
- 3. nghệ thuật công nghiệp
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“工艺”常与“美术”连用,构成“工艺美术”,指装饰性艺术。
Common mistakes
不要将“工艺”与“手艺”混淆。“手艺”偏重个人手工技能,而“工艺”更指系统化的生产技术或艺术。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种 工艺 需要很高的技术水平。
This craft requires a high level of technical skill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.