Bỏ qua đến nội dung

工艺品

gōng yì pǐn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ thủ công
  2. 2. sản phẩm thủ công
  3. 3. đồ thủ công mỹ nghệ

Usage notes

Collocations

常与“制作”、“购买”、“收藏”等动词搭配,如“制作工艺品”、“收藏工艺品”。

Common mistakes

避免说“一个工艺品”,通常用“一件工艺品”或“一种工艺品”作为量词搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件 工艺品 非常精美。
This handicraft is very exquisite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.