Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ thủ công
- 2. sản phẩm thủ công
- 3. đồ thủ công mỹ nghệ
Usage notes
Collocations
常与“制作”、“购买”、“收藏”等动词搭配,如“制作工艺品”、“收藏工艺品”。
Common mistakes
避免说“一个工艺品”,通常用“一件工艺品”或“一种工艺品”作为量词搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件 工艺品 非常精美。
This handicraft is very exquisite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.