左撇子
zuǒ piě zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. left-hander
Câu ví dụ
Hiển thị 2我是 左撇子 。
湯姆是 左撇子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.