左撇子

zuǒ piě zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. left-hander

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我是 左撇子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 832799)
湯姆是 左撇子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10314319)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.