左翼
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cánh tả (chính trị)
Từ chứa 左翼
Liên minh các nhà văn cánh tả Trung Quốc
huyện tự trị Mông Cổ tả dực Khách Lạt Thấm
kỳ Horqin Tả Dực Trung (huyện kỳ ở Tongliao, Nội Mông)
Khu kỳ Horqin Tả Dực Trung (kỳ Horqin Tả Dực Trung, thuộc địa cấp thị Thông Liêu, Nội Mông Cổ)
hậu kỳ tả dực Khoa Nhĩ Thấm (kỳ, đơn vị hành chính ở Nội Mông Cổ)
Hậu kỳ Tả dực Khoa Nhĩ Thấm (kỳ ở Tongliao, Nội Mông)