Bỏ qua đến nội dung

巧合

qiǎo hé
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. coincidence
  2. 2. trùng hợp
  3. 3. ngẫu nhiên

Usage notes

Collocations

常与“是”“太”“真”搭配,如“真是太巧合了”。

Common mistakes

巧合多用于事情不约而同,与人的主观愿望无关,不能说“我们巧合地去了同一个地方”,应说“我们碰巧去了同一个地方”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在机场见面,真是太 巧合 了!
Meeting at the airport was such a coincidence!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.