Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. coincidence
- 2. trùng hợp
- 3. ngẫu nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“是”“太”“真”搭配,如“真是太巧合了”。
Common mistakes
巧合多用于事情不约而同,与人的主观愿望无关,不能说“我们巧合地去了同一个地方”,应说“我们碰巧去了同一个地方”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在机场见面,真是太 巧合 了!
Meeting at the airport was such a coincidence!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.