Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巧妇

qiǎo fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clever wife
  2. 2. ingenious housewife
  3. 3. Eurasian wren (Troglodytes troglodytes)