Bỏ qua đến nội dung

巧手

qiǎo shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đôi tay khéo léo
  2. 2. khéo tay
  3. 3. người khéo tay