巩固
gǒng gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. củng cố
- 2. tăng cường
- 3. kiên cố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
巩固主要搭配抽象事物如基础、地位、政权、知识,较少用于具体物体。学习者常误用于表示使具体东西坚固,应改用“加固”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 巩固 已经学过的知识。
We need to consolidate the knowledge we have already learned.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.