差远
chà yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. inferior
- 2. not up to par
- 3. to fall far short
- 4. to be mistaken
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.