Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

已婚

yǐ hūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. married

Câu ví dụ

Hiển thị 1
已婚
Nguồn: Tatoeba.org (ID 761438)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 已婚