已经
yǐ jīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đã
- 2. đã rồi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5已经 很晚了,晚安!
我 已经 在网上买了三张故宫的门票。
他 已经 到了中年。
我 已经 报名了汉语课程。
我 已经 掌握了这门技术。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.