巴头探脑
bā tóu tàn nǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to poke one's head in and pry (idiom); to spy
- 2. nosy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.