巴尔舍夫斯基
bā ěr shě fū sī jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Charlene) Barshefsky, US trade negotiator
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.