巴希尔
bā xī ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bashir (tên người)
- 2. Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), nhà quân sự và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019