希尔
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hill (tên)
- 2. Christopher Hill, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách các vấn đề Đông Á
Từ chứa 希尔
Bashir (tên người)
David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Hilversum, thành phố ở Hà Lan
Hilton (chuỗi khách sạn)
Paris Hilton
Rothschild (tên)