Bỏ qua đến nội dung

巴拉克

bā lā kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Barack, Barak, Ballack (tên người)

Từ cấu thành 巴拉克