Bỏ qua đến nội dung

巴控克什米尔

bā kòng kè shí mǐ ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Kashmir do Pakistan quản lý