Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bahrain
Từ chứa 巴林
巴林右
bā lín yòu
huyện Bairin You (Bairin Right) thuộc Xích Phong, Nội Mông
巴林右旗
bā lín yòu qí
kỳ Ba Lâm Hữu (Bairin Right banner) ở Xích Phong, Nội Mông Cổ
巴林左
bā lín zuǒ
kỳ Bairin Tả (Bairin Left banner, thuộc Xích Phong, Nội Mông)
巴林左旗
bā lín zuǒ qí
kỳ Baarin Tả (Bairin Left banner) thuộc Xích Phong, Nội Mông Cổ