巴豆

bā dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. croton (Croton tiglium), evergreen bush of Euphorbiaceae family 大戟科[dà jǐ kē]
  2. 2. croton seed, a strong purgative

Từ cấu thành 巴豆