巴豆属
bā dòu shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Croton, genus of evergreen bush of Euphorbiaceae family 大戟科[dà jǐ kē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.