巴里坤草原
bā lǐ kūn cǎo yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Barkol grasslands near Hami in Xinjiang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.