草原

cǎo yuán
HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ nguyên
  2. 2. vùng cỏ
  3. 3. đồng cỏ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
樹不會長在 草原 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798219)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 草原