Bỏ qua đến nội dung

草原

cǎo yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ nguyên
  2. 2. vùng cỏ
  3. 3. đồng cỏ

Usage notes

Collocations

草原常与‘辽阔’、‘一望无际’等形容词搭配,如‘辽阔的草原’。

Common mistakes

注意‘草原’与‘草坪’的区别:‘草原’是自然的大面积草地,而‘草坪’指人工修剪的草地,如‘公园的草坪’。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
骏马在 草原 上奔驰。
The fine horse gallops across the grassland.
马儿在 草原 上奔跑。
The horse runs on the grassland.
牧民在 草原 上放羊。
The herdsman is herding sheep on the grassland.
我站在茫茫的 草原 上。
I stand on the vast grassland.
樹不會長在 草原 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798219)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 草原