Bỏ qua đến nội dung

草原

cǎo yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ nguyên
  2. 2. vùng cỏ
  3. 3. đồng cỏ

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 5
骏马在 草原 上奔驰。
马儿在 草原 上奔跑。
牧民在 草原 上放羊。
我站在茫茫的 草原 上。
樹不會長在 草原 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798219)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 草原