Bỏ qua đến nội dung

xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẻm
  2. 2. ngõ

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

巷 is not used for numbered roads; use 街 (jiē) for streets with names or numbers, e.g., 中山街.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 很窄。
This alley is very narrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.