Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh tế thị trường
- 2. kinh tế thị trường tự do
- 3. kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“市场经济”不可以用作普通名词来形容一个具体的市场,它是一个经济体制概念。
Formality
在政治或经济讨论中使用,语境偏正式。