Bỏ qua đến nội dung

市场经济

shì chǎng jīng jì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh tế thị trường
  2. 2. kinh tế thị trường tự do
  3. 3. kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Usage notes

Common mistakes

“市场经济”不可以用作普通名词来形容一个具体的市场,它是一个经济体制概念。

Formality

在政治或经济讨论中使用,语境偏正式。