布什尔
bù shí ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp Vịnh Ba Tư
- 2. Bushehr, thành phố cảng, thủ phủ tỉnh Bushehr