Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

布加迪

bù jiā dí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bugatti (name)
  2. 2. Bugatti Automobiles S.A.S. (French car company)