Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản thông báo
- 2. công báo
- 3. thông báo
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“张贴布告”或“发布布告”,一般不与“写”搭配。
Cultural notes
在中国,布告常用于学校、单位或政府部门的正式通知栏。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校在墙上贴了一张 布告 。
The school posted a notice on the wall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.