Bỏ qua đến nội dung

布告

bù gào
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản thông báo
  2. 2. công báo
  3. 3. thông báo

Usage notes

Collocations

常用搭配为“张贴布告”或“发布布告”,一般不与“写”搭配。

Cultural notes

在中国,布告常用于学校、单位或政府部门的正式通知栏。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校在墙上贴了一张 布告
The school posted a notice on the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 布告