Bỏ qua đến nội dung

布尔津

bù ěr jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Burqin (Burchin) ở khu tự trị Altay, Tân Cương