布朗士

bù lǎng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The Bronx, borough of New York City
  2. 2. Bronx County (coextensive with The Bronx)
  3. 3. also written 布朗克斯