布朗
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Brown (tên)
- 2. Gordon Brown (1951-), chính trị gia Anh, thủ tướng 2007-2010
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 布朗
Dan Brown (tiểu thuyết gia người Mỹ)
The Bronx, quận của Thành phố New York
Quận Bronx, một quận của Thành phố New York
The Bronx, quận của Thành phố New York
Đại học Brown, Providence, Rhode Island
bánh brownie (loại bánh ngọt)
dân tộc Blang, một trong 56 dân tộc được chính phủ Trung Quốc chính thức công nhận
chuyển động Brown
huyện tự trị Shuangjiang Lahu, Va, Blang và Dai tại Lincang, Vân Nam