Bỏ qua đến nội dung

布置

bù zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bày trí
  2. 2. trang trí
  3. 3. sắp xếp

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common objects of 布置 include 房间 (room), 教室 (classroom), 会场 (meeting venue), and 任务 (tasks).

Common mistakes

布置 emphasizes arranging physical objects in a space (e.g., a room), while 安排 focuses on abstract planning (e.g., a schedule). Confusing them can lead to unnatural expressions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师 布置 了很多作业。
The teacher assigned a lot of homework.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 布置