Bỏ qua đến nội dung

希夏邦马峰

xī xià bāng mǎ fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Shishapangma or Xixiabangma in Tibet (8012 m)