Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

帕能

pà néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. phanaeng (also spelled \panang\) (type of Thai curry) (loanword)

Từ cấu thành 帕能