Bỏ qua đến nội dung

带头

dài tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi đầu
  2. 2. làm gương
  3. 3. đi trước

Usage notes

Collocations

常用结构为“带头+动词”或“带个头”,如“带头作用”“带个好头”。

Common mistakes

不要与“带动”混淆,“带动”强调推动别人一起行动,而“带头”是自身先做示范。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
领导应该 带头 遵守规定。
Leaders should take the lead in following the rules.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 带头