带头
dài tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi đầu
- 2. làm gương
- 3. đi trước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用结构为“带头+动词”或“带个头”,如“带头作用”“带个好头”。
Common mistakes
不要与“带动”混淆,“带动”强调推动别人一起行动,而“带头”是自身先做示范。
Câu ví dụ
Hiển thị 1领导应该 带头 遵守规定。
Leaders should take the lead in following the rules.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.