带路
dài lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi trước dẫn đường
- 2. chỉ đường
- 3. hướng dẫn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于请求别人指引路线:请带路。
Common mistakes
带路 is a separable verb; say 给他带路, not 带路他。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们请了一位向导 带路 。
We hired a guide to lead the way.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.