带队

dài duì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lead a team
  2. 2. to lead a group
  3. 3. group leader
  4. 4. (tourism) tour guide

Từ cấu thành 带队