带队
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lãnh đạo nhóm
- 2. hướng dẫn viên du lịch
- 3. trưởng nhóm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 去 or 来 to indicate direction, e.g., 带队去比赛 (lead a team to a competition).
Common mistakes
带队 is a verb-object phrase; you cannot add another object directly (e.g., 带队学生 is wrong). Use 带领学生 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次由王老师 带队 参加比赛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.