Bỏ qua đến nội dung

常人

cháng rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người thường
  2. 2. người bình thường

Usage notes

Common mistakes

不要将“常人”与“常驻”或“常务”混淆,“常人”仅指普通的人。

Formality

“常人”偏正式,多用于书面或较严肃的语境;口语中更常说“普通人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
常人 很难做到这件事。
It is very difficult for an ordinary person to accomplish this.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.