Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quanh năm
- 2. trong nhiều năm
- 3. năm trung bình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 常年 (continuous or long-lasting) with 长年 (long period, often with 累月).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 常年 在外地工作。
He works away from home all year round.
热带地区 常年 高温多雨。
Tropical regions are hot and rainy all year round.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.