常理
cháng lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý thường
- 2. lý thông thường
- 3. lý lẽ thông thường
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
Used in both formal and informal contexts, but especially common in formal discussions about morality or logic.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事不合 常理 。
This matter is not in accordance with common sense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.