Bỏ qua đến nội dung

干净

gān jìng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sạch sẽ
  2. 2. neat
  3. 3. sạch

Usage notes

Collocations

“干干净净”是AABB式重叠,表示“非常干净”或“完全干净”,多用于口语。

Common mistakes

“干净”通常只用于形容具体事物的清洁,不像英语的“clean”可以用于“clean energy”等抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
房间很 干净
The room is very clean.
他的寝室很 干净
His dormitory is very clean.
这间屋子很 干净
This room is very clean.
这条街道很 干净
This street is very clean.
整个房间都很 干净
The entire room is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.